The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niềm nở tiếng Anh là gì?

niềm nở tiếng Anh là warm /wɔrm/. Tính cách thân thiện, dễ gần, thể hiện sự niềm nở và ấm áp trong cách cư xử.

Hình minh hoạ "niềm nở" tiếng Anh là "warm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warm

Danh từ
/wɔrm/

Ví dụ câu với niềm nở / warm

  1. 1

    Cô ấy luôn niềm nở khi tiếp khách.

    She is always warm and welcoming to guests.

  2. 2

    Thái độ niềm nở giúp tạo không khí thân thiện.

    A warm attitude helps create a friendly atmosphere.

Ghi chú dùng từ niềm nở

Niềm nở thể hiện sự thân thiện, dễ gần. Các từ liên quan: thân thiện (friendly), hiếu khách (hospitable), ấm áp (warm).

Video minh hoạ niềm nở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niềm nở

Câu hỏi thường gặp về "niềm nở"

Niềm nở tiếng Anh là gì?

Niềm nở tiếng Anh là "warm" (danh từ), nghĩa là: Tính cách thân thiện, dễ gần, thể hiện sự niềm nở và ấm áp trong cách cư xử.

"warm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warm" nghĩa tiếng Việt là "niềm nở". Niềm nở thể hiện sự thân thiện, dễ gần.

Phát âm "warm" như thế nào?

"warm" có phiên âm IPA /wɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warm"?

She is always warm and welcoming to guests. — Cô ấy luôn niềm nở khi tiếp khách.