Tiếng Việt
Niềm tin của khách hàng tiếng Anh là gì?
niềm tin của khách hàng tiếng Anh là customer trust /ˈkʌstəmə trʌst/. Sự tin tưởng của khách hàng vào sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer trust
Ví dụ câu với niềm tin của khách hàng / customer trust
- 1
Khách hàng có niềm tin cao vào thương hiệu này vì chất lượng sản phẩm tốt.
Customers' trust in this brand is high due to its quality.
- 2
Niềm tin của khách hàng là yếu tố quan trọng để duy trì doanh nghiệp lâu dài.
Customer trust is a crucial factor for long-term business sustainability.
Ghi chú dùng từ niềm tin của khách hàng
Niềm tin của khách hàng đề cập đến sự tin tưởng mà khách hàng dành cho thương hiệu hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'trust' (sự tin tưởng), 'loyalty' (sự trung thành), 'reliability' (độ tin cậy).
Video minh hoạ niềm tin của khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm tin của khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "niềm tin của khách hàng"
Niềm tin của khách hàng tiếng Anh là gì?
Niềm tin của khách hàng tiếng Anh là "customer trust" (danh từ), nghĩa là: Sự tin tưởng của khách hàng vào sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.
"customer trust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer trust" nghĩa tiếng Việt là "niềm tin của khách hàng". Niềm tin của khách hàng đề cập đến sự tin tưởng mà khách hàng dành cho thương hiệu hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "customer trust" như thế nào?
"customer trust" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmə trʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer trust"?
Customers' trust in this brand is high due to its quality. — Khách hàng có niềm tin cao vào thương hiệu này vì chất lượng sản phẩm tốt.