The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niêm yết chứng khoán tiếng Anh là gì?

niêm yết chứng khoán tiếng Anh là Stock listing /stɒk ˈlɪstɪŋ/. Việc công bố và đăng ký cổ phiếu của công ty trên sàn giao dịch chứng khoán để được phép giao dịch.

Hình minh hoạ "niêm yết chứng khoán" tiếng Anh là "Stock listing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stock listing

Danh từ
/stɒk ˈlɪstɪŋ/

Ví dụ câu với niêm yết chứng khoán / Stock listing

  1. 1

    Công ty đã niêm yết chứng khoán trên sàn HOSE để thu hút nhà đầu tư.

    The company listed its stocks on the HOSE to attract investors.

  2. 2

    Việc niêm yết chứng khoán giúp cổ đông dễ dàng mua bán cổ phần hơn.

    Listing stocks makes it easier for shareholders to buy and sell shares.

Ghi chú dùng từ niêm yết chứng khoán

Niêm yết chứng khoán là quá trình đăng ký cổ phiếu của công ty trên sàn giao dịch để giao dịch công khai. Các thuật ngữ liên quan: 'chứng khoán' (securities), 'sàn giao dịch' (stock exchange), 'cổ phiếu' (shares).

Video minh hoạ niêm yết chứng khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niêm yết chứng khoán

Câu hỏi thường gặp về "niêm yết chứng khoán"

Niêm yết chứng khoán tiếng Anh là gì?

Niêm yết chứng khoán tiếng Anh là "Stock listing" (danh từ), nghĩa là: Việc công bố và đăng ký cổ phiếu của công ty trên sàn giao dịch chứng khoán để được phép giao dịch.

"Stock listing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stock listing" nghĩa tiếng Việt là "niêm yết chứng khoán". Niêm yết chứng khoán là quá trình đăng ký cổ phiếu của công ty trên sàn giao dịch để giao dịch công khai.

Phát âm "Stock listing" như thế nào?

"Stock listing" có phiên âm IPA /stɒk ˈlɪstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stock listing"?

The company listed its stocks on the HOSE to attract investors. — Công ty đã niêm yết chứng khoán trên sàn HOSE để thu hút nhà đầu tư.