Tiếng Việt
Bản liệt kê các đơn vị tiếng Anh là gì?
bản liệt kê các đơn vị tiếng Anh là unit listing document /ˈjuːnɪt ˈlɪstɪŋ ˈdɒkjʊmənt/. Tài liệu liệt kê các đơn vị hoặc mục trong một danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unit listing document
Ví dụ câu với bản liệt kê các đơn vị / unit listing document
- 1
The unit listing document includes all the departments involved.
Tài liệu liệt kê các đơn vị bao gồm tất cả các phòng ban liên quan.
- 2
Please review the unit listing document before the meeting.
Vui lòng xem lại tài liệu liệt kê các đơn vị trước cuộc họp.
Ghi chú dùng từ bản liệt kê các đơn vị
Bản liệt kê các đơn vị là tài liệu liệt kê các mục hoặc đơn vị. Các từ liên quan: 'list' (danh sách), 'inventory' (kho hàng), 'catalog' (bảng mục lục).
Video minh hoạ bản liệt kê các đơn vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản liệt kê các đơn vị
Câu hỏi thường gặp về "bản liệt kê các đơn vị"
Bản liệt kê các đơn vị tiếng Anh là gì?
Bản liệt kê các đơn vị tiếng Anh là "unit listing document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu liệt kê các đơn vị hoặc mục trong một danh sách.
"unit listing document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unit listing document" nghĩa tiếng Việt là "bản liệt kê các đơn vị". Bản liệt kê các đơn vị là tài liệu liệt kê các mục hoặc đơn vị.
Phát âm "unit listing document" như thế nào?
"unit listing document" có phiên âm IPA /ˈjuːnɪt ˈlɪstɪŋ ˈdɒkjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unit listing document"?
Tài liệu liệt kê các đơn vị bao gồm tất cả các phòng ban liên quan. — The unit listing document includes all the departments involved.