Tiếng Việt
Niêm yết trên sàn chứng khoán tiếng Anh là gì?
niêm yết trên sàn chứng khoán tiếng Anh là Stock exchange listing /stɒk ɪksˈʧeɪndʒ ˈlɪstɪŋ/. Việc công ty đăng ký và công khai cổ phiếu của mình trên sàn giao dịch chứng khoán để giao dịch công khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stock exchange listing
Ví dụ câu với niêm yết trên sàn chứng khoán / Stock exchange listing
- 1
Công ty đã niêm yết trên sàn chứng khoán New York vào năm ngoái.
The company was listed on the New York Stock Exchange last year.
- 2
Việc niêm yết giúp cổ phiếu của họ dễ dàng tiếp cận nhà đầu tư.
Listing makes their shares more accessible to investors.
Ghi chú dùng từ niêm yết trên sàn chứng khoán
Niêm yết trên sàn chứng khoán là quá trình đăng ký và công khai cổ phiếu của công ty để giao dịch công khai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'IPO' (phát hành cổ phiếu lần đầu), 'trading' (giao dịch), 'market' (thị trường).
Video minh hoạ niêm yết trên sàn chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niêm yết trên sàn chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "niêm yết trên sàn chứng khoán"
Niêm yết trên sàn chứng khoán tiếng Anh là gì?
Niêm yết trên sàn chứng khoán tiếng Anh là "Stock exchange listing" (danh từ), nghĩa là: Việc công ty đăng ký và công khai cổ phiếu của mình trên sàn giao dịch chứng khoán để giao dịch công khai.
"Stock exchange listing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stock exchange listing" nghĩa tiếng Việt là "niêm yết trên sàn chứng khoán". Niêm yết trên sàn chứng khoán là quá trình đăng ký và công khai cổ phiếu của công ty để giao dịch công khai.
Phát âm "Stock exchange listing" như thế nào?
"Stock exchange listing" có phiên âm IPA /stɒk ɪksˈʧeɪndʒ ˈlɪstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stock exchange listing"?
The company was listed on the New York Stock Exchange last year. — Công ty đã niêm yết trên sàn chứng khoán New York vào năm ngoái.