Tiếng Việt
Nợ có trong kế toán tiếng Anh là gì?
nợ có trong kế toán tiếng Anh là Accounted debt /əˈkaʊntɪd dɛt/. Nợ đã được ghi nhận trong sổ sách kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accounted debt
Ví dụ câu với nợ có trong kế toán / Accounted debt
- 1
Nợ có trong kế toán phản ánh các khoản phải trả của công ty.
Accounted debt reflects the company's liabilities in the books.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra lại các khoản nợ có trong kế toán để đảm bảo chính xác.
We need to review the accounted debts to ensure accuracy.
Ghi chú dùng từ nợ có trong kế toán
Nợ có trong kế toán là các khoản nợ đã được ghi nhận chính thức trong sổ sách kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liabilities' (nợ phải trả), 'assets' (tài sản), 'financial statements' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ nợ có trong kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ có trong kế toán
Câu hỏi thường gặp về "nợ có trong kế toán"
Nợ có trong kế toán tiếng Anh là gì?
Nợ có trong kế toán tiếng Anh là "Accounted debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ đã được ghi nhận trong sổ sách kế toán.
"Accounted debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accounted debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ có trong kế toán". Nợ có trong kế toán là các khoản nợ đã được ghi nhận chính thức trong sổ sách kế toán.
Phát âm "Accounted debt" như thế nào?
"Accounted debt" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪd dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accounted debt"?
Accounted debt reflects the company's liabilities in the books. — Nợ có trong kế toán phản ánh các khoản phải trả của công ty.