Tiếng Việt
Nợ khó đòi tiếng Anh là gì?
nợ khó đòi tiếng Anh là Bad debt /bæd dɛt/. Nợ khó đòi là khoản nợ mà người cho vay gặp khó khăn trong việc thu hồi do người vay không có khả năng hoặc không muốn trả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bad debt
Ví dụ câu với nợ khó đòi / Bad debt
- 1
Công ty đã phải ghi nhận khoản nợ khó đòi trong báo cáo tài chính của mình.
The company had to record the bad debt in its financial report.
- 2
Nợ khó đòi thường xảy ra trong các khoản vay không có đảm bảo.
Bad debt often occurs in unsecured loans.
Ghi chú dùng từ nợ khó đòi
Nợ khó đòi là khoản nợ không thể thu hồi dễ dàng, liên quan đến các thuật ngữ như nợ phải thu (accounts receivable), nợ xấu (bad debt), và thu hồi nợ (debt collection).
Video minh hoạ nợ khó đòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ khó đòi
Câu hỏi thường gặp về "nợ khó đòi"
Nợ khó đòi tiếng Anh là gì?
Nợ khó đòi tiếng Anh là "Bad debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ khó đòi là khoản nợ mà người cho vay gặp khó khăn trong việc thu hồi do người vay không có khả năng hoặc không muốn trả.
"Bad debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bad debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ khó đòi". Nợ khó đòi là khoản nợ không thể thu hồi dễ dàng, liên quan đến các thuật ngữ như nợ phải thu (accounts receivable), nợ xấu (bad debt), và thu hồi nợ (debt collection).
Phát âm "Bad debt" như thế nào?
"Bad debt" có phiên âm IPA /bæd dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bad debt"?
The company had to record the bad debt in its financial report. — Công ty đã phải ghi nhận khoản nợ khó đòi trong báo cáo tài chính của mình.