The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ miệng tiếng Anh là gì?

nợ miệng tiếng Anh là Verbal debt /ˈvɜːrbəl dɛt/. Nợ miệng là khoản nợ không có giấy tờ chính thức, thường được ghi nhớ qua lời hứa hoặc thỏa thuận miệng.

Hình minh hoạ "nợ miệng" tiếng Anh là "Verbal debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Verbal debt

Danh từ
/ˈvɜːrbəl dɛt/

Ví dụ câu với nợ miệng / Verbal debt

  1. 1

    Anh ấy đã nợ miệng tôi 500 nghìn đồng từ tuần trước.

    He owes me 500,000 VND verbally from last week.

  2. 2

    Chúng tôi đã có một nợ miệng về việc giúp đỡ nhau trong công việc.

    We have a verbal debt to help each other with work.

Ghi chú dùng từ nợ miệng

Nợ miệng là dạng nợ không có giấy tờ, thường dựa vào lời hứa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'debt' (nợ), 'loan' (vay mượn), và 'agreement' (thỏa thuận).

Video minh hoạ nợ miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nợ miệng

Câu hỏi thường gặp về "nợ miệng"

Nợ miệng tiếng Anh là gì?

Nợ miệng tiếng Anh là "Verbal debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ miệng là khoản nợ không có giấy tờ chính thức, thường được ghi nhớ qua lời hứa hoặc thỏa thuận miệng.

"Verbal debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Verbal debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ miệng". Nợ miệng là dạng nợ không có giấy tờ, thường dựa vào lời hứa.

Phát âm "Verbal debt" như thế nào?

"Verbal debt" có phiên âm IPA /ˈvɜːrbəl dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Verbal debt"?

He owes me 500,000 VND verbally from last week. — Anh ấy đã nợ miệng tôi 500 nghìn đồng từ tuần trước.