Tiếng Việt
Nợ nhóm 2 tiếng Anh là gì?
nợ nhóm 2 tiếng Anh là Group 2 debt /ɡruːp tuː dɛt/. Nợ nhóm 2 là khoản nợ có khả năng mất vốn cao, thường thuộc loại nợ xấu, đòi hỏi các biện pháp xử lý đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Group 2 debt
Ví dụ câu với nợ nhóm 2 / Group 2 debt
- 1
Ngân hàng phải xử lý các khoản nợ nhóm 2 để giảm thiểu rủi ro tài chính.
The bank needs to handle Group 2 debts to minimize financial risks.
- 2
Các khoản nợ nhóm 2 thường gặp trong các khoản vay không có khả năng thu hồi.
Group 2 debts are common in non-performing loans.
Ghi chú dùng từ nợ nhóm 2
Nợ nhóm 2 là loại nợ xấu có khả năng mất vốn cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có nợ xấu, nợ có khả năng mất vốn, và xử lý nợ.
Video minh hoạ nợ nhóm 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ nhóm 2
Câu hỏi thường gặp về "nợ nhóm 2"
Nợ nhóm 2 tiếng Anh là gì?
Nợ nhóm 2 tiếng Anh là "Group 2 debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ nhóm 2 là khoản nợ có khả năng mất vốn cao, thường thuộc loại nợ xấu, đòi hỏi các biện pháp xử lý đặc biệt.
"Group 2 debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Group 2 debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ nhóm 2". Nợ nhóm 2 là loại nợ xấu có khả năng mất vốn cao.
Phát âm "Group 2 debt" như thế nào?
"Group 2 debt" có phiên âm IPA /ɡruːp tuː dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Group 2 debt"?
The bank needs to handle Group 2 debts to minimize financial risks. — Ngân hàng phải xử lý các khoản nợ nhóm 2 để giảm thiểu rủi ro tài chính.