The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ trong hạn tiếng Anh là gì?

nợ trong hạn tiếng Anh là Due debt /djuː dɛt/. Nợ phải trả đúng hạn, không trễ hạn.

Hình minh hoạ "nợ trong hạn" tiếng Anh là "Due debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Due debt

Danh từ
/djuː dɛt/

Ví dụ câu với nợ trong hạn / Due debt

  1. 1

    Bạn cần thanh toán nợ trong hạn để tránh phí phạt.

    You need to pay the due debt on time to avoid penalties.

  2. 2

    Nợ trong hạn giúp duy trì uy tín tài chính của bạn.

    Paying your due debt on time helps maintain your financial credibility.

Ghi chú dùng từ nợ trong hạn

Nợ trong hạn là khoản nợ phải thanh toán đúng hạn. Các từ liên quan: 'debt' (nợ), 'payment' (thanh toán), 'deadline' (thời hạn).

Video minh hoạ nợ trong hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nợ trong hạn

Câu hỏi thường gặp về "nợ trong hạn"

Nợ trong hạn tiếng Anh là gì?

Nợ trong hạn tiếng Anh là "Due debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ phải trả đúng hạn, không trễ hạn.

"Due debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Due debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ trong hạn". Nợ trong hạn là khoản nợ phải thanh toán đúng hạn.

Phát âm "Due debt" như thế nào?

"Due debt" có phiên âm IPA /djuː dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Due debt"?

You need to pay the due debt on time to avoid penalties. — Bạn cần thanh toán nợ trong hạn để tránh phí phạt.