Tiếng Việt
Nơi an toàn tiếng Anh là gì?
Nơi an toàn tiếng Anh là Safe place /seɪf pleɪs/. Nơi đảm bảo an toàn, không gặp nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Safe place
Ví dụ câu với Nơi an toàn / Safe place
- 1
Bạn nên tìm một nơi an toàn để tránh bão.
You should find a safe place to avoid the storm.
- 2
Trẻ em cần được bảo vệ trong một nơi an toàn.
Children need to be protected in a safe place.
Ghi chú dùng từ Nơi an toàn
Nơi an toàn là nơi không có nguy hiểm. Các từ liên quan: 'security' (an ninh), 'protection' (bảo vệ), 'shelter' (trại trú).
Video minh hoạ Nơi an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi an toàn
Câu hỏi thường gặp về "Nơi an toàn"
Nơi an toàn tiếng Anh là gì?
Nơi an toàn tiếng Anh là "Safe place" (danh từ), nghĩa là: Nơi đảm bảo an toàn, không gặp nguy hiểm.
"Safe place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Safe place" nghĩa tiếng Việt là "Nơi an toàn". Nơi an toàn là nơi không có nguy hiểm.
Phát âm "Safe place" như thế nào?
"Safe place" có phiên âm IPA /seɪf pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Safe place"?
You should find a safe place to avoid the storm. — Bạn nên tìm một nơi an toàn để tránh bão.