Tiếng Việt
Nơi chốn tiếng Anh là gì?
Nơi chốn tiếng Anh là Place /pleɪs/. Chỗ hoặc vị trí cụ thể trong không gian hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Place
Ví dụ câu với Nơi chốn / Place
- 1
Tôi đã gặp cô ấy tại nơi chốn quen thuộc.
I met her at a familiar place.
- 2
Nơi chốn này rất yên tĩnh và thích hợp để học tập.
This place is very quiet and suitable for studying.
Ghi chú dùng từ Nơi chốn
Nơi chốn đề cập đến vị trí hoặc địa điểm. Các từ liên quan gồm 'location' (vị trí), 'site' (địa điểm), 'venue' (địa điểm tổ chức).
Video minh hoạ Nơi chốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi chốn
Câu hỏi thường gặp về "Nơi chốn"
Nơi chốn tiếng Anh là gì?
Nơi chốn tiếng Anh là "Place" (danh từ), nghĩa là: Chỗ hoặc vị trí cụ thể trong không gian hoặc thời gian.
"Place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Place" nghĩa tiếng Việt là "Nơi chốn". Nơi chốn đề cập đến vị trí hoặc địa điểm.
Phát âm "Place" như thế nào?
"Place" có phiên âm IPA /pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Place"?
I met her at a familiar place. — Tôi đã gặp cô ấy tại nơi chốn quen thuộc.