Tiếng Việt
Nồi rang tiếng Anh là gì?
nồi rang tiếng Anh là nut roaster /nʌt ˈrəʊstə/. Dụng cụ dùng để rang hạt hoặc đậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nut roaster
Ví dụ câu với nồi rang / nut roaster
- 1
Tôi mua một nồi rang mới để rang hạt cà phê tại nhà.
I bought a new nut roaster to roast coffee beans at home.
- 2
Nồi rang giúp giữ nhiệt đều và rang chín đều các loại hạt.
A nut roaster helps distribute heat evenly and roast nuts uniformly.
Ghi chú dùng từ nồi rang
Nồi rang là thiết bị dùng để rang các loại hạt như hạt cà phê, hạt điều. Các từ liên quan: 'roast' (rang), 'toasting' (nướng), 'coffee beans' (hạt cà phê), 'nuts' (hạt).
Video minh hoạ nồi rang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nồi rang
Câu hỏi thường gặp về "nồi rang"
Nồi rang tiếng Anh là gì?
Nồi rang tiếng Anh là "nut roaster" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để rang hạt hoặc đậu.
"nut roaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nut roaster" nghĩa tiếng Việt là "nồi rang". Nồi rang là thiết bị dùng để rang các loại hạt như hạt cà phê, hạt điều.
Phát âm "nut roaster" như thế nào?
"nut roaster" có phiên âm IPA /nʌt ˈrəʊstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nut roaster"?
I bought a new nut roaster to roast coffee beans at home. — Tôi mua một nồi rang mới để rang hạt cà phê tại nhà.