The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nơi không người tiếng Anh là gì?

Nơi không người tiếng Anh là Uninhabited area /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈeəriə/. Khu vực không có người sinh sống hoặc cư trú.

Hình minh hoạ "Nơi không người" tiếng Anh là "Uninhabited area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Uninhabited area

Danh từ
/ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈeəriə/

Ví dụ câu với Nơi không người / Uninhabited area

  1. 1

    The island is an uninhabited area, perfect for wildlife.

    Hòn đảo là một khu vực không người ở, lý tưởng cho động vật hoang dã.

  2. 2

    They explored the uninhabited area for new hiking trails.

    Họ khám phá khu vực không người ở để tìm các tuyến đường đi bộ mới.

Ghi chú dùng từ Nơi không người

Uninhabited area là nơi không có cư dân sinh sống. Các từ liên quan: wilderness (hoang dã), deserted (bỏ hoang), remote (xa xôi, hẻo lánh).

Video minh hoạ Nơi không người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nơi không người

Câu hỏi thường gặp về "Nơi không người"

Nơi không người tiếng Anh là gì?

Nơi không người tiếng Anh là "Uninhabited area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực không có người sinh sống hoặc cư trú.

"Uninhabited area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Uninhabited area" nghĩa tiếng Việt là "Nơi không người". Uninhabited area là nơi không có cư dân sinh sống.

Phát âm "Uninhabited area" như thế nào?

"Uninhabited area" có phiên âm IPA /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Uninhabited area"?

Hòn đảo là một khu vực không người ở, lý tưởng cho động vật hoang dã. — The island is an uninhabited area, perfect for wildlife.