Tiếng Việt
Nỗi luyến tiếc quá khứ tiếng Anh là gì?
nỗi luyến tiếc quá khứ tiếng Anh là regret for the past /rɪˈɡrɛt fɔːr ðə pɑːst/. Sự cảm thấy tiếc nuối về những điều đã qua trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regret for the past
Ví dụ câu với nỗi luyến tiếc quá khứ / regret for the past
- 1
Anh ấy luôn cảm thấy nỗi luyến tiếc quá khứ về những quyết định sai lầm.
He always feels regret for the past about his wrong decisions.
- 2
Cô ấy cố gắng quên đi nỗi luyến tiếc quá khứ để tiến về phía trước.
She tries to forget the regret for the past to move forward.
Ghi chú dùng từ nỗi luyến tiếc quá khứ
Nỗi luyến tiếc quá khứ là cảm xúc tiếc nuối về những chuyện đã xảy ra. Các từ liên quan gồm có 'nostalgia' (hoài niệm), 'remorse' (hối tiếc), và 'bitterness' (đắng cay).
Video minh hoạ nỗi luyến tiếc quá khứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nỗi luyến tiếc quá khứ
Câu hỏi thường gặp về "nỗi luyến tiếc quá khứ"
Nỗi luyến tiếc quá khứ tiếng Anh là gì?
Nỗi luyến tiếc quá khứ tiếng Anh là "regret for the past" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thấy tiếc nuối về những điều đã qua trong quá khứ.
"regret for the past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regret for the past" nghĩa tiếng Việt là "nỗi luyến tiếc quá khứ". Nỗi luyến tiếc quá khứ là cảm xúc tiếc nuối về những chuyện đã xảy ra.
Phát âm "regret for the past" như thế nào?
"regret for the past" có phiên âm IPA /rɪˈɡrɛt fɔːr ðə pɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regret for the past"?
He always feels regret for the past about his wrong decisions. — Anh ấy luôn cảm thấy nỗi luyến tiếc quá khứ về những quyết định sai lầm.