Tiếng Việt
Nội năng tiếng Anh là gì?
nội năng tiếng Anh là internal energy /ɪnˈtɜːrnəl ˈɛnədʒi/. Năng lượng tồn tại bên trong một hệ thống vật lý, thể hiện qua nhiệt độ, động lượng, hoặc trạng thái của các phân tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal energy
Ví dụ câu với nội năng / internal energy
- 1
Nội năng của hệ thống tăng lên khi nhiệt độ tăng.
The internal energy of the system increases as the temperature rises.
- 2
Chúng ta cần đo nội năng để hiểu rõ hơn về trạng thái của vật thể.
We need to measure the internal energy to better understand the state of the object.
Ghi chú dùng từ nội năng
Nội năng là một khái niệm trong vật lý mô tả năng lượng bên trong của một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'energy' (năng lượng), 'thermal energy' (nhiệt năng), và 'system' (hệ thống).
Video minh hoạ nội năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội năng
Câu hỏi thường gặp về "nội năng"
Nội năng tiếng Anh là gì?
Nội năng tiếng Anh là "internal energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng tồn tại bên trong một hệ thống vật lý, thể hiện qua nhiệt độ, động lượng, hoặc trạng thái của các phân tử.
"internal energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal energy" nghĩa tiếng Việt là "nội năng". Nội năng là một khái niệm trong vật lý mô tả năng lượng bên trong của một hệ thống.
Phát âm "internal energy" như thế nào?
"internal energy" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜːrnəl ˈɛnədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal energy"?
The internal energy of the system increases as the temperature rises. — Nội năng của hệ thống tăng lên khi nhiệt độ tăng.