Tiếng Việt
Nội nhũ tiếng Anh là gì?
nội nhũ tiếng Anh là Endosperm /ˈɛndoʊˌspɜrm/. Phần nội nhũ của hạt giống, cung cấp dinh dưỡng cho phôi thai phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endosperm
Ví dụ câu với nội nhũ / Endosperm
- 1
Nội nhũ cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi trong hạt giống.
The endosperm supplies nutrients to the developing embryo.
- 2
Trong quá trình nảy mầm, nội nhũ rất quan trọng để nuôi dưỡng cây non.
During germination, the endosperm is crucial for nourishing the young plant.
Ghi chú dùng từ nội nhũ
Nội nhũ là phần chứa chất dinh dưỡng trong hạt giống, giúp cây con phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'embryo' (phôi), 'seed' (hạt giống), 'germination' (nảy mầm).
Video minh hoạ nội nhũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội nhũ
Câu hỏi thường gặp về "nội nhũ"
Nội nhũ tiếng Anh là gì?
Nội nhũ tiếng Anh là "Endosperm" (danh từ), nghĩa là: Phần nội nhũ của hạt giống, cung cấp dinh dưỡng cho phôi thai phát triển.
"Endosperm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endosperm" nghĩa tiếng Việt là "nội nhũ". Nội nhũ là phần chứa chất dinh dưỡng trong hạt giống, giúp cây con phát triển.
Phát âm "Endosperm" như thế nào?
"Endosperm" có phiên âm IPA /ˈɛndoʊˌspɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endosperm"?
The endosperm supplies nutrients to the developing embryo. — Nội nhũ cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi trong hạt giống.