The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nơi nuôi cá tiếng Anh là gì?

Nơi nuôi cá tiếng Anh là Fish farm /fɪʃ fɑːm/. Trang trại nuôi cá để thương mại hoặc nghiên cứu.

Hình minh hoạ "Nơi nuôi cá" tiếng Anh là "Fish farm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fish farm

Danh từ
/fɪʃ fɑːm/

Ví dụ câu với Nơi nuôi cá / Fish farm

  1. 1

    Chúng tôi đã đến một trang trại nuôi cá ở Đồng Nai.

    We visited a fish farm in Dong Nai.

  2. 2

    Trang trại nuôi cá cung cấp nhiều loại cá tươi cho thị trường.

    The fish farm supplies many types of fresh fish to the market.

Ghi chú dùng từ Nơi nuôi cá

Nơi nuôi cá để khai thác hoặc nghiên cứu. Các từ liên quan: 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản), 'pond' (ao), 'harvesting' (thu hoạch).

Video minh hoạ Nơi nuôi cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nơi nuôi cá

Câu hỏi thường gặp về "Nơi nuôi cá"

Nơi nuôi cá tiếng Anh là gì?

Nơi nuôi cá tiếng Anh là "Fish farm" (danh từ), nghĩa là: Trang trại nuôi cá để thương mại hoặc nghiên cứu.

"Fish farm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fish farm" nghĩa tiếng Việt là "Nơi nuôi cá". Nơi nuôi cá để khai thác hoặc nghiên cứu.

Phát âm "Fish farm" như thế nào?

"Fish farm" có phiên âm IPA /fɪʃ fɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fish farm"?

We visited a fish farm in Dong Nai. — Chúng tôi đã đến một trang trại nuôi cá ở Đồng Nai.