Tiếng Việt
Nội thất xe tiếng Anh là gì?
Nội thất xe tiếng Anh là Vehicle interior /ˈviːəkl ɪnˈtɪəɹɪə/. Nội thất của xe, bao gồm các phần bên trong như ghế, bảng điều khiển, và các trang thiết bị nội thất khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vehicle interior
Ví dụ câu với Nội thất xe / Vehicle interior
- 1
Chúng tôi đã thay đổi nội thất xe để nâng cao sự thoải mái.
We upgraded the vehicle interior for better comfort.
- 2
Nội thất xe mới trông rất hiện đại và sang trọng.
The new vehicle interior looks very modern and luxurious.
Ghi chú dùng từ Nội thất xe
Nội thất xe đề cập đến các phần bên trong của xe như ghế, bảng điều khiển, và các trang thiết bị nội thất khác. Các từ liên quan gồm 'car interior' (nội thất ô tô), 'dashboard' (bảng điều khiển), 'seats' (ghế), 'upholstery' (bọc ghế).
Video minh hoạ Nội thất xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nội thất xe
Câu hỏi thường gặp về "Nội thất xe"
Nội thất xe tiếng Anh là gì?
Nội thất xe tiếng Anh là "Vehicle interior" (danh từ), nghĩa là: Nội thất của xe, bao gồm các phần bên trong như ghế, bảng điều khiển, và các trang thiết bị nội thất khác.
"Vehicle interior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vehicle interior" nghĩa tiếng Việt là "Nội thất xe". Nội thất xe đề cập đến các phần bên trong của xe như ghế, bảng điều khiển, và các trang thiết bị nội thất khác.
Phát âm "Vehicle interior" như thế nào?
"Vehicle interior" có phiên âm IPA /ˈviːəkl ɪnˈtɪəɹɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vehicle interior"?
We upgraded the vehicle interior for better comfort. — Chúng tôi đã thay đổi nội thất xe để nâng cao sự thoải mái.