The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi công nội thất tiếng Anh là gì?

thi công nội thất tiếng Anh là interior fit-out /ɪnˈtɪəriər fɪt aʊt/. Hoạt động thi công và trang trí nội thất của một không gian để hoàn thiện và sử dụng.

Hình minh hoạ "thi công nội thất" tiếng Anh là "interior fit-out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interior fit-out

Cụm từ
/ɪnˈtɪəriər fɪt aʊt/

Ví dụ câu với thi công nội thất / interior fit-out

  1. 1

    Công ty đã bắt đầu thi công nội thất cho văn phòng mới.

    The company has started the interior fit-out of the new office.

  2. 2

    Việc thi công nội thất cần sự chính xác cao để đảm bảo tính thẩm mỹ.

    Interior fit-out requires high precision to ensure aesthetic appeal.

Ghi chú dùng từ thi công nội thất

Thi công nội thất liên quan đến việc trang trí và lắp đặt nội thất trong một không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interior design' (thiết kế nội thất), 'renovation' (cải tạo), 'furnishing' (đồ nội thất).

Video minh hoạ thi công nội thất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thi công nội thất

Câu hỏi thường gặp về "thi công nội thất"

Thi công nội thất tiếng Anh là gì?

Thi công nội thất tiếng Anh là "interior fit-out" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động thi công và trang trí nội thất của một không gian để hoàn thiện và sử dụng.

"interior fit-out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interior fit-out" nghĩa tiếng Việt là "thi công nội thất". Thi công nội thất liên quan đến việc trang trí và lắp đặt nội thất trong một không gian.

Phát âm "interior fit-out" như thế nào?

"interior fit-out" có phiên âm IPA /ɪnˈtɪəriər fɪt aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interior fit-out"?

The company has started the interior fit-out of the new office. — Công ty đã bắt đầu thi công nội thất cho văn phòng mới.