The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội thất cao cấp tiếng Anh là gì?

nội thất cao cấp tiếng Anh là luxury interior /ˈlʌgʒəri ɪnˈtɪriər/. Nội thất cao cấp đề cập đến các thiết kế nội thất sang trọng, đẳng cấp, thường dùng trong các không gian cao cấp hoặc biệt thự.

Hình minh hoạ "nội thất cao cấp" tiếng Anh là "luxury interior"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

luxury interior

Danh từ
/ˈlʌgʒəri ɪnˈtɪriər/

Ví dụ câu với nội thất cao cấp / luxury interior

  1. 1

    The luxury interior of the mansion impressed all the guests.

    Nội thất cao cấp của biệt thự đã gây ấn tượng mạnh với tất cả khách mời.

  2. 2

    They hired a designer to create a luxury interior for their new apartment.

    Họ thuê một nhà thiết kế để tạo ra nội thất cao cấp cho căn hộ mới của mình.

Ghi chú dùng từ nội thất cao cấp

Nội thất cao cấp liên quan đến các thuật ngữ như 'luxury', 'upscale', 'designer', thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp trong nội thất.

Video minh hoạ nội thất cao cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội thất cao cấp

Câu hỏi thường gặp về "nội thất cao cấp"

Nội thất cao cấp tiếng Anh là gì?

Nội thất cao cấp tiếng Anh là "luxury interior" (danh từ), nghĩa là: Nội thất cao cấp đề cập đến các thiết kế nội thất sang trọng, đẳng cấp, thường dùng trong các không gian cao cấp hoặc biệt thự.

"luxury interior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"luxury interior" nghĩa tiếng Việt là "nội thất cao cấp". Nội thất cao cấp liên quan đến các thuật ngữ như 'luxury', 'upscale', 'designer', thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp trong nội thất.

Phát âm "luxury interior" như thế nào?

"luxury interior" có phiên âm IPA /ˈlʌgʒəri ɪnˈtɪriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "luxury interior"?

Nội thất cao cấp của biệt thự đã gây ấn tượng mạnh với tất cả khách mời. — The luxury interior of the mansion impressed all the guests.