The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội thất ô tô tiếng Anh là gì?

Nội thất ô tô tiếng Anh là Car interior /kɑːr ɪnˈtɪəɹɪə/. Nội thất ô tô đề cập đến các phần bên trong của xe hơi như ghế, bảng điều khiển, và các thiết bị nội thất khác.

Hình minh hoạ "Nội thất ô tô" tiếng Anh là "Car interior"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Car interior

Danh từ
/kɑːr ɪnˈtɪəɹɪə/

Ví dụ câu với Nội thất ô tô / Car interior

  1. 1

    Chúng tôi đã nâng cấp nội thất ô tô để có trải nghiệm lái xe thoải mái hơn.

    We upgraded the car interior for a more comfortable driving experience.

  2. 2

    Nội thất ô tô mới bao gồm ghế da và hệ thống âm thanh cao cấp.

    The new car interior includes leather seats and a premium sound system.

Ghi chú dùng từ Nội thất ô tô

Nội thất ô tô liên quan đến các phần bên trong xe như ghế, bảng điều khiển. Các từ liên quan: 'dashboard' (bảng điều khiển), 'seats' (ghế), 'upholstery' (bọc nội thất).

Video minh hoạ Nội thất ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nội thất ô tô

Câu hỏi thường gặp về "Nội thất ô tô"

Nội thất ô tô tiếng Anh là gì?

Nội thất ô tô tiếng Anh là "Car interior" (danh từ), nghĩa là: Nội thất ô tô đề cập đến các phần bên trong của xe hơi như ghế, bảng điều khiển, và các thiết bị nội thất khác.

"Car interior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Car interior" nghĩa tiếng Việt là "Nội thất ô tô". Nội thất ô tô liên quan đến các phần bên trong xe như ghế, bảng điều khiển.

Phát âm "Car interior" như thế nào?

"Car interior" có phiên âm IPA /kɑːr ɪnˈtɪəɹɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Car interior"?

We upgraded the car interior for a more comfortable driving experience. — Chúng tôi đã nâng cấp nội thất ô tô để có trải nghiệm lái xe thoải mái hơn.