Tiếng Việt
Nội thương tiếng Anh là gì?
nội thương tiếng Anh là Internal injury /ɪnˈtɜːnl ˈɪnʤəri/. Chấn thương bên trong cơ thể, thường liên quan đến các cơ quan nội tạng hoặc mô mềm bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Internal injury
Ví dụ câu với nội thương / Internal injury
- 1
The patient suffered an internal injury after the car accident.
Bệnh nhân bị thương nội bộ sau vụ tai nạn ô tô.
- 2
Internal injuries can be life-threatening if not treated promptly.
Chấn thương nội bộ có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
Ghi chú dùng từ nội thương
Nội thương đề cập đến chấn thương bên trong cơ thể, không thấy rõ bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'trauma' (chấn thương), 'hemorrhage' (xuất huyết), 'organ damage' (tổn thương cơ quan nội tạng).
Video minh hoạ nội thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội thương
Câu hỏi thường gặp về "nội thương"
Nội thương tiếng Anh là gì?
Nội thương tiếng Anh là "Internal injury" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương bên trong cơ thể, thường liên quan đến các cơ quan nội tạng hoặc mô mềm bên trong.
"Internal injury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Internal injury" nghĩa tiếng Việt là "nội thương". Nội thương đề cập đến chấn thương bên trong cơ thể, không thấy rõ bên ngoài.
Phát âm "Internal injury" như thế nào?
"Internal injury" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜːnl ˈɪnʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Internal injury"?
Bệnh nhân bị thương nội bộ sau vụ tai nạn ô tô. — The patient suffered an internal injury after the car accident.