Tiếng Việt
Nói vắn tắt tiếng Anh là gì?
nói vắn tắt tiếng Anh là in short /ɪn ʃɔrt/. Nói ngắn gọn, súc tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in short
Ví dụ câu với nói vắn tắt / in short
- 1
Nói vắn tắt, tôi thích câu chuyện ngắn hơn.
In short, I prefer short stories.
- 2
Nói vắn tắt, chúng ta cần hành động ngay lập tức.
In short, we need to act immediately.
Ghi chú dùng từ nói vắn tắt
Nói vắn tắt là cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích. Các từ liên quan: 'brief' (ngắn gọn), 'summary' (bản tóm tắt), 'concise' (ngắn gọn, súc tích).
Video minh hoạ nói vắn tắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói vắn tắt
Câu hỏi thường gặp về "nói vắn tắt"
Nói vắn tắt tiếng Anh là gì?
Nói vắn tắt tiếng Anh là "in short" (cụm từ), nghĩa là: Nói ngắn gọn, súc tích.
"in short" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in short" nghĩa tiếng Việt là "nói vắn tắt". Nói vắn tắt là cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích.
Phát âm "in short" như thế nào?
"in short" có phiên âm IPA /ɪn ʃɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in short"?
In short, I prefer short stories. — Nói vắn tắt, tôi thích câu chuyện ngắn hơn.