Tiếng Việt
Nổi xung tiếng Anh là gì?
nổi xung tiếng Anh là to erupt in anger /tuː ɪˈrʌpt ɪn ˈæŋɡər/. bộc phát cơn giận dữ mạnh mẽ và đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to erupt in anger
Ví dụ câu với nổi xung / to erupt in anger
- 1
Anh ấy nổi xung khi nghe tin đó.
He erupted in anger when he heard the news.
- 2
Cô ấy nổi xung vì bị chỉ trích.
She erupted in anger due to the criticism.
Ghi chú dùng từ nổi xung
Nổi xung là phản ứng tức giận dữ dội và đột ngột. Các từ liên quan: 'angry' (giận dữ), 'rage' (cơn thịnh nộ), 'outburst' (cơn bộc phát).
Video minh hoạ nổi xung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nổi xung
Câu hỏi thường gặp về "nổi xung"
Nổi xung tiếng Anh là gì?
Nổi xung tiếng Anh là "to erupt in anger" (cụm từ), nghĩa là: bộc phát cơn giận dữ mạnh mẽ và đột ngột.
"to erupt in anger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to erupt in anger" nghĩa tiếng Việt là "nổi xung". Nổi xung là phản ứng tức giận dữ dội và đột ngột.
Phát âm "to erupt in anger" như thế nào?
"to erupt in anger" có phiên âm IPA /tuː ɪˈrʌpt ɪn ˈæŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to erupt in anger"?
He erupted in anger when he heard the news. — Anh ấy nổi xung khi nghe tin đó.