Tiếng Việt
Hàng nông sản tiếng Anh là gì?
hàng nông sản tiếng Anh là Agricultural products /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈprɒdʌkts/. Các sản phẩm nông nghiệp như lúa, rau quả, trái cây được trồng và thu hoạch để tiêu thụ hoặc xuất khẩu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agricultural products
Ví dụ câu với hàng nông sản / Agricultural products
- 1
Vietnam là một trong những nước xuất khẩu hàng nông sản lớn.
Vietnam is one of the world's major exporters of agricultural products.
- 2
Hàng nông sản cần được bảo quản tốt để giữ độ tươi ngon.
Agricultural products need proper storage to maintain freshness.
Ghi chú dùng từ hàng nông sản
Hàng nông sản gồm các loại như lúa, rau quả, trái cây. Các thuật ngữ liên quan: 'crop' (mùa vụ), 'harvest' (thu hoạch), 'farming' (nông nghiệp).
Video minh hoạ hàng nông sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng nông sản
- hànggoods
- nôngshallow
- nông sảnagricultural product
- Đồ hiệuBrand-name products
- hóa phẩmchemical products
- son phấnlip and makeup products
- Chào hàngOffer Products
- Xuất xưởngShip products
- thủy hải sảnAquatic products
- Đồ trang điểmMakeup products
- bảng kê lâm sảnlist of forest products
- tiếp thị sản phẩmmarket products
Câu hỏi thường gặp về "hàng nông sản"
Hàng nông sản tiếng Anh là gì?
Hàng nông sản tiếng Anh là "Agricultural products" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm nông nghiệp như lúa, rau quả, trái cây được trồng và thu hoạch để tiêu thụ hoặc xuất khẩu.
"Agricultural products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agricultural products" nghĩa tiếng Việt là "hàng nông sản". Hàng nông sản gồm các loại như lúa, rau quả, trái cây.
Phát âm "Agricultural products" như thế nào?
"Agricultural products" có phiên âm IPA /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈprɒdʌkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agricultural products"?
Vietnam is one of the world's major exporters of agricultural products. — Vietnam là một trong những nước xuất khẩu hàng nông sản lớn.