The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nốt nghịch tai tiếng Anh là gì?

nốt nghịch tai tiếng Anh là Dissonant note /ˈdɪsənənt nəʊt/. Nốt nhạc gây xung đột hoặc không hòa hợp trong một bản nhạc.

Hình minh hoạ "nốt nghịch tai" tiếng Anh là "Dissonant note"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dissonant note

Danh từ
/ˈdɪsənənt nəʊt/

Ví dụ câu với nốt nghịch tai / Dissonant note

  1. 1

    Nốt nghịch tai làm cho bản nhạc nghe không dễ chịu.

    The dissonant note made the music sound unpleasant.

  2. 2

    Nhà soạn nhạc cố ý sử dụng nốt nghịch tai để tạo cảm giác căng thẳng.

    The composer intentionally used a dissonant note to create tension.

Ghi chú dùng từ nốt nghịch tai

Nốt nghịch tai là một phần trong âm nhạc, thường gây cảm giác không hài hòa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'harmonic', 'melody', 'chord' (hài hòa, giai điệu, hợp âm).

Video minh hoạ nốt nghịch tai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nốt nghịch tai

Câu hỏi thường gặp về "nốt nghịch tai"

Nốt nghịch tai tiếng Anh là gì?

Nốt nghịch tai tiếng Anh là "Dissonant note" (danh từ), nghĩa là: Nốt nhạc gây xung đột hoặc không hòa hợp trong một bản nhạc.

"Dissonant note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dissonant note" nghĩa tiếng Việt là "nốt nghịch tai". Nốt nghịch tai là một phần trong âm nhạc, thường gây cảm giác không hài hòa.

Phát âm "Dissonant note" như thế nào?

"Dissonant note" có phiên âm IPA /ˈdɪsənənt nəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dissonant note"?

The dissonant note made the music sound unpleasant. — Nốt nghịch tai làm cho bản nhạc nghe không dễ chịu.