Tiếng Việt
Nốt trầm tiếng Anh là gì?
nốt trầm tiếng Anh là Bass note /beɪs nəʊt/. Nốt trầm là âm thấp nhất trong một hợp âm hoặc trong một bản nhạc, thường tạo nền cho giai điệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bass note
Ví dụ câu với nốt trầm / Bass note
- 1
Trong bản nhạc, nốt trầm thường là nền tảng cho các nốt cao hơn.
In the music, the bass note often serves as the foundation for higher notes.
- 2
Anh ấy chơi nốt trầm trong bài hát để tạo cảm giác sâu lắng.
He played the bass note in the song to create a deep, soothing feeling.
Ghi chú dùng từ nốt trầm
Nốt trầm là phần âm thấp nhất trong âm nhạc, liên quan đến các thuật ngữ như 'tông' (key), 'hợp âm' (chord), 'giai điệu' (melody).
Video minh hoạ nốt trầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nốt trầm
Câu hỏi thường gặp về "nốt trầm"
Nốt trầm tiếng Anh là gì?
Nốt trầm tiếng Anh là "Bass note" (danh từ), nghĩa là: Nốt trầm là âm thấp nhất trong một hợp âm hoặc trong một bản nhạc, thường tạo nền cho giai điệu.
"Bass note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bass note" nghĩa tiếng Việt là "nốt trầm". Nốt trầm là phần âm thấp nhất trong âm nhạc, liên quan đến các thuật ngữ như 'tông' (key), 'hợp âm' (chord), 'giai điệu' (melody).
Phát âm "Bass note" như thế nào?
"Bass note" có phiên âm IPA /beɪs nəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bass note"?
In the music, the bass note often serves as the foundation for higher notes. — Trong bản nhạc, nốt trầm thường là nền tảng cho các nốt cao hơn.