Tiếng Việt
Nốt trắng tiếng Anh là gì?
nốt trắng tiếng Anh là Half note /hɑːf nəʊt/. Nốt trắng là ký hiệu trong âm nhạc thể hiện một nốt nhạc có giá trị bằng một nửa của nốt tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Half note
Ví dụ câu với nốt trắng / Half note
- 1
Anh ấy chơi nốt trắng trong bản nhạc này rất chính xác.
He plays the half note very accurately in this piece.
- 2
Nốt trắng thường được sử dụng để tạo nhịp điệu nhẹ nhàng.
Half notes are often used to create a gentle rhythm.
Ghi chú dùng từ nốt trắng
Nốt trắng là một loại ký hiệu trong âm nhạc, liên quan đến các ký hiệu như nốt tròn, nốt đen, và nốt móc. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'whole note' (nốt tròn), 'quarter note' (nốt đen), 'eighth note' (nốt móc).
Video minh hoạ nốt trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nốt trắng
Câu hỏi thường gặp về "nốt trắng"
Nốt trắng tiếng Anh là gì?
Nốt trắng tiếng Anh là "Half note" (danh từ), nghĩa là: Nốt trắng là ký hiệu trong âm nhạc thể hiện một nốt nhạc có giá trị bằng một nửa của nốt tròn.
"Half note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Half note" nghĩa tiếng Việt là "nốt trắng". Nốt trắng là một loại ký hiệu trong âm nhạc, liên quan đến các ký hiệu như nốt tròn, nốt đen, và nốt móc.
Phát âm "Half note" như thế nào?
"Half note" có phiên âm IPA /hɑːf nəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Half note"?
He plays the half note very accurately in this piece. — Anh ấy chơi nốt trắng trong bản nhạc này rất chính xác.