Tiếng Việt
Nữ với nữ yêu nhau tiếng Anh là gì?
nữ với nữ yêu nhau tiếng Anh là lesbian love /ˈlɛzbiən lʌv/. Tình yêu giữa hai người phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lesbian love
Ví dụ câu với nữ với nữ yêu nhau / lesbian love
- 1
Họ đã công khai mối quan hệ lesbian love của mình.
They publicly announced their lesbian love.
- 2
Câu chuyện về lesbian love thường được nhấn mạnh trong các tác phẩm văn học LGBT.
Stories about lesbian love are often highlighted in LGBT literature.
Ghi chú dùng từ nữ với nữ yêu nhau
Lesbian love là tình cảm giữa hai người phụ nữ đồng giới. Các thuật ngữ liên quan gồm có gay (đồng tính nam), bisexual (lưỡng tính), và LGBTQ (Cộng đồng người đồng tính, song tính, chuyển giới và các giới tính khác).
Video minh hoạ nữ với nữ yêu nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ với nữ yêu nhau
Câu hỏi thường gặp về "nữ với nữ yêu nhau"
Nữ với nữ yêu nhau tiếng Anh là gì?
Nữ với nữ yêu nhau tiếng Anh là "lesbian love" (danh từ), nghĩa là: Tình yêu giữa hai người phụ nữ.
"lesbian love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lesbian love" nghĩa tiếng Việt là "nữ với nữ yêu nhau". Lesbian love là tình cảm giữa hai người phụ nữ đồng giới.
Phát âm "lesbian love" như thế nào?
"lesbian love" có phiên âm IPA /ˈlɛzbiən lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lesbian love"?
They publicly announced their lesbian love. — Họ đã công khai mối quan hệ lesbian love của mình.