Tiếng Việt
Nửa giá tiếng Anh là gì?
nửa giá tiếng Anh là half-price /hæf praɪs/. Giá bán chỉ bằng một nửa giá gốc, thường được dùng trong các chương trình khuyến mãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
half-price
Ví dụ câu với nửa giá / half-price
- 1
Chúng tôi mua chiếc áo sơ mi với giá nửa giá hôm qua.
We bought the shirt at half-price yesterday.
- 2
Các mặt hàng trong cửa hàng đều được giảm giá nửa giá vào cuối tuần.
All items in the store are half-price on weekends.
Ghi chú dùng từ nửa giá
Nửa giá là mức giảm giá 50%. Các thuật ngữ liên quan: giảm giá (discount), khuyến mãi (promotion), giảm giá lớn (big sale).
Video minh hoạ nửa giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nửa giá
Câu hỏi thường gặp về "nửa giá"
Nửa giá tiếng Anh là gì?
Nửa giá tiếng Anh là "half-price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán chỉ bằng một nửa giá gốc, thường được dùng trong các chương trình khuyến mãi.
"half-price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"half-price" nghĩa tiếng Việt là "nửa giá". Nửa giá là mức giảm giá 50%.
Phát âm "half-price" như thế nào?
"half-price" có phiên âm IPA /hæf praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "half-price"?
We bought the shirt at half-price yesterday. — Chúng tôi mua chiếc áo sơ mi với giá nửa giá hôm qua.