The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nửa nạc nửa mỡ tiếng Anh là gì?

nửa nạc nửa mỡ tiếng Anh là half lean, half fat /hɑːf liːn hɑːf fæt/. Miêu tả loại thịt có phần nạc và phần mỡ xen kẽ nhau.

Hình minh hoạ "nửa nạc nửa mỡ" tiếng Anh là "half lean, half fat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

half lean, half fat

Tính từ
/hɑːf liːn hɑːf fæt/

Ví dụ câu với nửa nạc nửa mỡ / half lean, half fat

  1. 1

    The butcher sold half lean, half fat pork.

    Thợ mổ bán thịt heo nửa nạc nửa mỡ.

  2. 2

    I prefer half lean, half fat beef for grilling.

    Tôi thích thịt bò nửa nạc nửa mỡ để nướng.

Ghi chú dùng từ nửa nạc nửa mỡ

Từ này mô tả loại thịt có tỷ lệ nạc và mỡ bằng nhau hoặc xen kẽ. Các từ liên quan: 'lean' (nạc), 'fat' (mỡ), 'marbled' (có vân mỡ trong thịt).

Video minh hoạ nửa nạc nửa mỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nửa nạc nửa mỡ

Câu hỏi thường gặp về "nửa nạc nửa mỡ"

Nửa nạc nửa mỡ tiếng Anh là gì?

Nửa nạc nửa mỡ tiếng Anh là "half lean, half fat" (tính từ), nghĩa là: Miêu tả loại thịt có phần nạc và phần mỡ xen kẽ nhau.

"half lean, half fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"half lean, half fat" nghĩa tiếng Việt là "nửa nạc nửa mỡ". Từ này mô tả loại thịt có tỷ lệ nạc và mỡ bằng nhau hoặc xen kẽ.

Phát âm "half lean, half fat" như thế nào?

"half lean, half fat" có phiên âm IPA /hɑːf liːn hɑːf fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "half lean, half fat"?

Thợ mổ bán thịt heo nửa nạc nửa mỡ. — The butcher sold half lean, half fat pork.