Tiếng Việt
Nung bệnh tiếng Anh là gì?
nung bệnh tiếng Anh là incubation period /ˌɪŋkjʊˈbeɪʃən ˈpɪərɪəd/. Thời gian ủ bệnh, khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incubation period
Ví dụ câu với nung bệnh / incubation period
- 1
Thời gian ủ bệnh của cảm cúm thường là từ 1 đến 4 ngày.
The incubation period of the flu is usually between 1 to 4 days.
- 2
Trong thời gian ủ bệnh, người bệnh có thể truyền bệnh cho người khác.
During the incubation period, the infected person can transmit the disease to others.
Ghi chú dùng từ nung bệnh
Nung bệnh là giai đoạn trước khi triệu chứng xuất hiện, liên quan đến các thuật ngữ như 'contagious' (lây nhiễm), 'symptoms' (triệu chứng), và 'transmission' (lây truyền).
Video minh hoạ nung bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nung bệnh
Câu hỏi thường gặp về "nung bệnh"
Nung bệnh tiếng Anh là gì?
Nung bệnh tiếng Anh là "incubation period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian ủ bệnh, khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên.
"incubation period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incubation period" nghĩa tiếng Việt là "nung bệnh". Nung bệnh là giai đoạn trước khi triệu chứng xuất hiện, liên quan đến các thuật ngữ như 'contagious' (lây nhiễm), 'symptoms' (triệu chứng), và 'transmission' (lây truyền).
Phát âm "incubation period" như thế nào?
"incubation period" có phiên âm IPA /ˌɪŋkjʊˈbeɪʃən ˈpɪərɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incubation period"?
The incubation period of the flu is usually between 1 to 4 days. — Thời gian ủ bệnh của cảm cúm thường là từ 1 đến 4 ngày.