Tiếng Việt
Nung nấu tiếng Anh là gì?
nung nấu tiếng Anh là harbor /hɑrbər/. Chứa đựng hoặc nuôi dưỡng cảm xúc hoặc ý tưởng trong lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harbor
Ví dụ câu với nung nấu / harbor
- 1
Cô ấy đã nung nấu ý định trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.
She harbored the dream of becoming a doctor since she was young.
- 2
Anh ta nung nấu ý định trả thù sau khi bị phản bội.
He harbored thoughts of revenge after being betrayed.
Ghi chú dùng từ nung nấu
Nung nấu thể hiện việc giữ giữ hoặc nuôi dưỡng cảm xúc hoặc ý tưởng trong lòng. Các từ liên quan: 'cherish' (trân trọng), 'maintain' (duy trì), 'conceal' (giấu kín).
Video minh hoạ nung nấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nung nấu
Câu hỏi thường gặp về "nung nấu"
Nung nấu tiếng Anh là gì?
Nung nấu tiếng Anh là "harbor" (động từ), nghĩa là: Chứa đựng hoặc nuôi dưỡng cảm xúc hoặc ý tưởng trong lòng.
"harbor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harbor" nghĩa tiếng Việt là "nung nấu". Nung nấu thể hiện việc giữ giữ hoặc nuôi dưỡng cảm xúc hoặc ý tưởng trong lòng.
Phát âm "harbor" như thế nào?
"harbor" có phiên âm IPA /hɑrbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harbor"?
She harbored the dream of becoming a doctor since she was young. — Cô ấy đã nung nấu ý định trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.