Tiếng Việt
Nước đại tiếng Anh là gì?
nước đại tiếng Anh là gallop /ˈɡæləp/. Chạy nhanh của ngựa, thường dùng để mô tả tốc độ cao của ngựa khi chạy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gallop
Ví dụ câu với nước đại / gallop
- 1
Ngựa bắt đầu nước đại khi thấy kẻ thù.
The horse broke into a gallop when it saw the predator.
- 2
Chúng tôi đã chạy nước đại trên cánh đồng.
We ran at a gallop across the field.
Ghi chú dùng từ nước đại
Nước đại là tốc độ chạy nhanh của ngựa. Các từ liên quan: 'trot' (đi bộ chậm), 'canter' (chạy chậm hơn gallop), 'pace' (đi bộ đều đặn, chậm hơn).
Video minh hoạ nước đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nước đại
Câu hỏi thường gặp về "nước đại"
Nước đại tiếng Anh là gì?
Nước đại tiếng Anh là "gallop" (danh từ), nghĩa là: Chạy nhanh của ngựa, thường dùng để mô tả tốc độ cao của ngựa khi chạy.
"gallop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gallop" nghĩa tiếng Việt là "nước đại". Nước đại là tốc độ chạy nhanh của ngựa.
Phát âm "gallop" như thế nào?
"gallop" có phiên âm IPA /ˈɡæləp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gallop"?
The horse broke into a gallop when it saw the predator. — Ngựa bắt đầu nước đại khi thấy kẻ thù.