Tiếng Việt
Bột thông cống tiếng Anh là gì?
bột thông cống tiếng Anh là drain cleaner /dreɪn ˈkliːnə/. Chất dùng để làm sạch và thông tắc cống rãnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drain cleaner
Ví dụ câu với bột thông cống / drain cleaner
- 1
Tôi đã mua một loại bột thông cống để xử lý ống thoát nước bị tắc.
I bought a drain cleaner to fix the clogged pipe.
- 2
Bạn có thể sử dụng bột thông cống để làm sạch ống thoát nước bị nghẹt.
You can use drain cleaner to clear a blocked drain.
Ghi chú dùng từ bột thông cống
Bột thông cống là chất hóa học hoặc dạng bột dùng để làm sạch và thông tắc cống. Các thuật ngữ liên quan: 'clog' (tắc nghẽn), 'pipe' (ống), 'blockage' (sự tắc nghẽn).
Video minh hoạ bột thông cống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột thông cống
Câu hỏi thường gặp về "bột thông cống"
Bột thông cống tiếng Anh là gì?
Bột thông cống tiếng Anh là "drain cleaner" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm sạch và thông tắc cống rãnh.
"drain cleaner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drain cleaner" nghĩa tiếng Việt là "bột thông cống". Bột thông cống là chất hóa học hoặc dạng bột dùng để làm sạch và thông tắc cống.
Phát âm "drain cleaner" như thế nào?
"drain cleaner" có phiên âm IPA /dreɪn ˈkliːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drain cleaner"?
I bought a drain cleaner to fix the clogged pipe. — Tôi đã mua một loại bột thông cống để xử lý ống thoát nước bị tắc.