The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người dọn dẹp tiếng Anh là gì?

người dọn dẹp tiếng Anh là cleaner /ˈklinər/. Người thực hiện công việc dọn dẹp, làm sạch không gian hoặc đồ đạc.

Hình minh hoạ "người dọn dẹp" tiếng Anh là "cleaner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cleaner

Danh từ
/ˈklinər/

Ví dụ câu với người dọn dẹp / cleaner

  1. 1

    Người dọn dẹp khách sạn làm việc suốt ngày để giữ phòng sạch sẽ.

    The cleaner worked all day to keep the hotel rooms tidy.

  2. 2

    Cô ấy là người dọn dẹp trong văn phòng của chúng tôi.

    She is the cleaner in our office.

Ghi chú dùng từ người dọn dẹp

Người dọn dẹp là người làm công việc vệ sinh. Các từ liên quan gồm 'janitor' (người quét dọn chung cư), 'maid' (người giúp việc trong nhà), 'custodian' (người bảo trì hoặc giữ gìn).

Video minh hoạ người dọn dẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người dọn dẹp

Câu hỏi thường gặp về "người dọn dẹp"

Người dọn dẹp tiếng Anh là gì?

Người dọn dẹp tiếng Anh là "cleaner" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện công việc dọn dẹp, làm sạch không gian hoặc đồ đạc.

"cleaner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cleaner" nghĩa tiếng Việt là "người dọn dẹp". Người dọn dẹp là người làm công việc vệ sinh.

Phát âm "cleaner" như thế nào?

"cleaner" có phiên âm IPA /ˈklinər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cleaner"?

The cleaner worked all day to keep the hotel rooms tidy. — Người dọn dẹp khách sạn làm việc suốt ngày để giữ phòng sạch sẽ.