Tiếng Việt
Người dọn nhà tiếng Anh là gì?
người dọn nhà tiếng Anh là house cleaner /haʊs ˈklinər/. Người làm công việc dọn dẹp nhà cửa, vệ sinh nhà cửa cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
house cleaner
Ví dụ câu với người dọn nhà / house cleaner
- 1
The house cleaner arrived early in the morning to start her work.
Người dọn nhà đến sớm vào buổi sáng để bắt đầu công việc của mình.
- 2
She hired a house cleaner to help with the chores.
Cô ấy thuê người dọn nhà để giúp việc nhà.
Ghi chú dùng từ người dọn nhà
Người dọn nhà là người giúp dọn dẹp và vệ sinh nhà cửa. Các từ liên quan: 'cleaning service' (dịch vụ dọn dẹp), 'maid' (người giúp việc), 'housekeeping' (quản lý nhà cửa).
Video minh hoạ người dọn nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người dọn nhà
Câu hỏi thường gặp về "người dọn nhà"
Người dọn nhà tiếng Anh là gì?
Người dọn nhà tiếng Anh là "house cleaner" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc dọn dẹp nhà cửa, vệ sinh nhà cửa cho khách hàng.
"house cleaner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"house cleaner" nghĩa tiếng Việt là "người dọn nhà". Người dọn nhà là người giúp dọn dẹp và vệ sinh nhà cửa.
Phát âm "house cleaner" như thế nào?
"house cleaner" có phiên âm IPA /haʊs ˈklinər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "house cleaner"?
Người dọn nhà đến sớm vào buổi sáng để bắt đầu công việc của mình. — The house cleaner arrived early in the morning to start her work.