The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước lau sàn tiếng Anh là gì?

Nước lau sàn tiếng Anh là Floor cleaner /flɔːr ˈkliːnə/. Chất dùng để làm sạch sàn nhà, giúp loại bỏ bụi bẩn và vết bẩn.

Hình minh hoạ "Nước lau sàn" tiếng Anh là "Floor cleaner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Floor cleaner

Danh từ
/flɔːr ˈkliːnə/

Ví dụ câu với Nước lau sàn / Floor cleaner

  1. 1

    Tôi đã mua một chai nước lau sàn mới để lau nhà.

    I bought a new bottle of floor cleaner to mop the house.

  2. 2

    Nước lau sàn này rất hiệu quả trong việc làm sạch sàn gỗ.

    This floor cleaner is very effective for cleaning wooden floors.

Ghi chú dùng từ Nước lau sàn

Nước lau sàn là dung dịch dùng để vệ sinh sàn nhà. Các từ liên quan: 'cleaner' (dung dịch làm sạch), 'mop' (lao sàn), 'disinfectant' (thuốc khử trùng).

Video minh hoạ Nước lau sàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước lau sàn

Câu hỏi thường gặp về "Nước lau sàn"

Nước lau sàn tiếng Anh là gì?

Nước lau sàn tiếng Anh là "Floor cleaner" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm sạch sàn nhà, giúp loại bỏ bụi bẩn và vết bẩn.

"Floor cleaner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Floor cleaner" nghĩa tiếng Việt là "Nước lau sàn". Nước lau sàn là dung dịch dùng để vệ sinh sàn nhà.

Phát âm "Floor cleaner" như thế nào?

"Floor cleaner" có phiên âm IPA /flɔːr ˈkliːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Floor cleaner"?

I bought a new bottle of floor cleaner to mop the house. — Tôi đã mua một chai nước lau sàn mới để lau nhà.