Tiếng Việt
Cá nước ngọt tiếng Anh là gì?
cá nước ngọt tiếng Anh là freshwater fish /ˈfrɛˌʃwɔtər fɪʃ/. Các loại cá sống trong nước ngọt như sông, hồ, không phải trong nước mặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freshwater fish
Ví dụ câu với cá nước ngọt / freshwater fish
- 1
Tôi thích câu cá nước ngọt vào cuối tuần.
I enjoy freshwater fishing on weekends.
- 2
Cá nước ngọt rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Freshwater fish are very popular in Vietnamese cuisine.
Ghi chú dùng từ cá nước ngọt
Cá nước ngọt là loại cá sống trong các môi trường nước ngọt như sông, hồ. Các từ liên quan: 'động vật thủy sinh' (aquatic animals), 'cá biển' (saltwater fish), 'sông' (river), 'hồ' (lake).
Video minh hoạ cá nước ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá nước ngọt
Câu hỏi thường gặp về "cá nước ngọt"
Cá nước ngọt tiếng Anh là gì?
Cá nước ngọt tiếng Anh là "freshwater fish" (danh từ), nghĩa là: Các loại cá sống trong nước ngọt như sông, hồ, không phải trong nước mặn.
"freshwater fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freshwater fish" nghĩa tiếng Việt là "cá nước ngọt". Cá nước ngọt là loại cá sống trong các môi trường nước ngọt như sông, hồ.
Phát âm "freshwater fish" như thế nào?
"freshwater fish" có phiên âm IPA /ˈfrɛˌʃwɔtər fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freshwater fish"?
I enjoy freshwater fishing on weekends. — Tôi thích câu cá nước ngọt vào cuối tuần.