Tiếng Việt
Nước phổ tiếng Anh là gì?
nước phổ tiếng Anh là Prussia /ˈprʌʃə/. Lịch sử, một vương quốc cũ ở Trung Âu, nay là phần của Đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prussia
Ví dụ câu với nước phổ / Prussia
- 1
Nước Phổ đã trở thành một phần của Đế chế Đức sau Thế chiến thứ nhất.
Prussia was integrated into the German Empire after World War I.
- 2
Lịch sử của Nước Phổ rất phức tạp và ảnh hưởng lớn đến châu Âu.
The history of Prussia is complex and had a major influence on Europe.
Ghi chú dùng từ nước phổ
Nước Phổ là một quốc gia lịch sử ở Trung Âu, nổi bật với quân đội mạnh và hệ thống hành chính chặt chẽ. Các từ liên quan: 'German Empire' (Đế chế Đức), 'history' (lịch sử), 'Europe' (Châu Âu).
Video minh hoạ nước phổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước phổ
Câu hỏi thường gặp về "nước phổ"
Nước phổ tiếng Anh là gì?
Nước phổ tiếng Anh là "Prussia" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử, một vương quốc cũ ở Trung Âu, nay là phần của Đức.
"Prussia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prussia" nghĩa tiếng Việt là "nước phổ". Nước Phổ là một quốc gia lịch sử ở Trung Âu, nổi bật với quân đội mạnh và hệ thống hành chính chặt chẽ.
Phát âm "Prussia" như thế nào?
"Prussia" có phiên âm IPA /ˈprʌʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prussia"?
Prussia was integrated into the German Empire after World War I. — Nước Phổ đã trở thành một phần của Đế chế Đức sau Thế chiến thứ nhất.