The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước vàng tiếng Anh là gì?

nước vàng tiếng Anh là plasma /ˈplæzmə/. Chất lỏng trong suốt, không màu, nằm ở phía trên của máu trong các mạch máu, chứa các phân tử ion và phân tử nhỏ.

Hình minh hoạ "nước vàng" tiếng Anh là "plasma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plasma

Danh từ
/ˈplæzmə/

Ví dụ câu với nước vàng / plasma

  1. 1

    Các bác sĩ sử dụng plasma để điều trị các bệnh về máu.

    Doctors use plasma to treat blood disorders.

  2. 2

    Trong quá trình đông máu, plasma giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng.

    During blood clotting, plasma helps transport nutrients.

Ghi chú dùng từ nước vàng

Nước vàng (plasma) là thành phần chính của máu, chứa các protein và các chất hòa tan. Các thuật ngữ liên quan: 'hematology' (huyết học), 'blood cells' (tế bào máu), 'serum' ( huyết thanh).

Video minh hoạ nước vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước vàng

Câu hỏi thường gặp về "nước vàng"

Nước vàng tiếng Anh là gì?

Nước vàng tiếng Anh là "plasma" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng trong suốt, không màu, nằm ở phía trên của máu trong các mạch máu, chứa các phân tử ion và phân tử nhỏ.

"plasma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plasma" nghĩa tiếng Việt là "nước vàng". Nước vàng (plasma) là thành phần chính của máu, chứa các protein và các chất hòa tan.

Phát âm "plasma" như thế nào?

"plasma" có phiên âm IPA /ˈplæzmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plasma"?

Doctors use plasma to treat blood disorders. — Các bác sĩ sử dụng plasma để điều trị các bệnh về máu.