The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi béo để giết thịt tiếng Anh là gì?

nuôi béo để giết thịt tiếng Anh là fatten the prey for the kill /ˈfætən ðə preɪ fɔːr ðə kɪl/. Nuôi dưỡng con mồi để chuẩn bị giết thịt.

Hình minh hoạ "nuôi béo để giết thịt" tiếng Anh là "fatten the prey for the kill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fatten the prey for the kill

Cụm từ
/ˈfætən ðə preɪ fɔːr ðə kɪl/

Ví dụ câu với nuôi béo để giết thịt / fatten the prey for the kill

  1. 1

    Họ thường nuôi béo con vật trước khi giết.

    They usually fatten the animals before slaughtering them.

  2. 2

    Việc này giúp con vật trở nên béo hơn để bán với giá cao hơn.

    This process helps the animal become fatter to sell at a higher price.

Ghi chú dùng từ nuôi béo để giết thịt

Cụm từ này mô tả hành động nuôi dưỡng con mồi để chuẩn bị giết thịt. Các từ liên quan: 'fatten' (béo lên), 'prey' (con mồi), 'slaughter' (giết mổ).

Video minh hoạ nuôi béo để giết thịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi béo để giết thịt

Câu hỏi thường gặp về "nuôi béo để giết thịt"

Nuôi béo để giết thịt tiếng Anh là gì?

Nuôi béo để giết thịt tiếng Anh là "fatten the prey for the kill" (cụm từ), nghĩa là: Nuôi dưỡng con mồi để chuẩn bị giết thịt.

"fatten the prey for the kill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fatten the prey for the kill" nghĩa tiếng Việt là "nuôi béo để giết thịt". Cụm từ này mô tả hành động nuôi dưỡng con mồi để chuẩn bị giết thịt.

Phát âm "fatten the prey for the kill" như thế nào?

"fatten the prey for the kill" có phiên âm IPA /ˈfætən ðə preɪ fɔːr ðə kɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fatten the prey for the kill"?

They usually fatten the animals before slaughtering them. — Họ thường nuôi béo con vật trước khi giết.