Tiếng Việt
Ruộng mạ tiếng Anh là gì?
ruộng mạ tiếng Anh là Seedbed /ˈsiːdbɛd/. Vùng đất chuẩn bị để gieo hạt giống, đặc biệt là trong nông nghiệp để trồng lúa hoặc cây trồng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seedbed
Ví dụ câu với ruộng mạ / Seedbed
- 1
Người nông dân đã làm cỏ và làm đất trên ruộng mạ trước khi gieo hạt.
The farmer prepared the seedbed by plowing and weeding the field before planting.
- 2
Ruộng mạ cần được chăm sóc kỹ lưỡng để đảm bảo mùa vụ bội thu.
The seedbed needs careful tending to ensure a good harvest.
Ghi chú dùng từ ruộng mạ
Ruộng mạ là nơi chuẩn bị đất để gieo trồng, thường dùng trong nông nghiệp trồng lúa. Các từ liên quan: 'đất trồng' (soil), 'gieo hạt' (sowing), 'thu hoạch' (harvest).
Video minh hoạ ruộng mạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruộng mạ
Câu hỏi thường gặp về "ruộng mạ"
Ruộng mạ tiếng Anh là gì?
Ruộng mạ tiếng Anh là "Seedbed" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất chuẩn bị để gieo hạt giống, đặc biệt là trong nông nghiệp để trồng lúa hoặc cây trồng khác.
"Seedbed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seedbed" nghĩa tiếng Việt là "ruộng mạ". Ruộng mạ là nơi chuẩn bị đất để gieo trồng, thường dùng trong nông nghiệp trồng lúa.
Phát âm "Seedbed" như thế nào?
"Seedbed" có phiên âm IPA /ˈsiːdbɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seedbed"?
The farmer prepared the seedbed by plowing and weeding the field before planting. — Người nông dân đã làm cỏ và làm đất trên ruộng mạ trước khi gieo hạt.