Tiếng Việt
Nút nguồn tiếng Anh là gì?
Nút nguồn tiếng Anh là Power button /ˈpaʊər ˈbʌtən/. Nút dùng để bật hoặc tắt thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Power button
Ví dụ câu với Nút nguồn / Power button
- 1
Nhấn nút nguồn để khởi động máy tính.
Press the power button to turn on the computer.
- 2
Bạn có thể tắt thiết bị bằng cách nhấn nút nguồn.
You can turn off the device by pressing the power button.
Ghi chú dùng từ Nút nguồn
Nút nguồn là phần quan trọng để kiểm soát hoạt động của thiết bị điện tử. Các từ liên quan: 'bật' (turn on), 'tắt' (turn off), 'điều khiển' (control).
Video minh hoạ Nút nguồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nút nguồn
Câu hỏi thường gặp về "Nút nguồn"
Nút nguồn tiếng Anh là gì?
Nút nguồn tiếng Anh là "Power button" (danh từ), nghĩa là: Nút dùng để bật hoặc tắt thiết bị điện tử.
"Power button" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Power button" nghĩa tiếng Việt là "Nút nguồn". Nút nguồn là phần quan trọng để kiểm soát hoạt động của thiết bị điện tử.
Phát âm "Power button" như thế nào?
"Power button" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ˈbʌtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Power button"?
Press the power button to turn on the computer. — Nhấn nút nguồn để khởi động máy tính.