The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nút trượt tiếng Anh là gì?

Nút trượt tiếng Anh là Slide button /slaɪd ˈbʌtən/. Nút trượt là một loại nút bấm có thể trượt để bật hoặc tắt chức năng hoặc điều chỉnh mức độ.

Hình minh hoạ "Nút trượt" tiếng Anh là "Slide button"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slide button

Danh từ
/slaɪd ˈbʌtən/

Ví dụ câu với Nút trượt / Slide button

  1. 1

    Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng nút trượt trên điện thoại.

    You can adjust the volume using the slide button on your phone.

  2. 2

    Nút trượt giúp dễ dàng bật tắt chế độ im lặng.

    The slide button makes it easy to turn on or off silent mode.

Ghi chú dùng từ Nút trượt

Nút trượt thường dùng để điều chỉnh hoặc bật tắt chức năng. Các từ liên quan: 'switch' (công tắc), 'toggle' (chuyển đổi), 'button' (nút bấm).

Video minh hoạ Nút trượt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nút trượt

Câu hỏi thường gặp về "Nút trượt"

Nút trượt tiếng Anh là gì?

Nút trượt tiếng Anh là "Slide button" (danh từ), nghĩa là: Nút trượt là một loại nút bấm có thể trượt để bật hoặc tắt chức năng hoặc điều chỉnh mức độ.

"Slide button" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slide button" nghĩa tiếng Việt là "Nút trượt". Nút trượt thường dùng để điều chỉnh hoặc bật tắt chức năng.

Phát âm "Slide button" như thế nào?

"Slide button" có phiên âm IPA /slaɪd ˈbʌtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slide button"?

You can adjust the volume using the slide button on your phone. — Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng nút trượt trên điện thoại.