Tiếng Việt
Ở bên cạnh tiếng Anh là gì?
ở bên cạnh tiếng Anh là next to /ˈnɛkst tə/. ở gần hoặc sát bên cạnh ai đó hoặc vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
next to
Ví dụ câu với ở bên cạnh / next to
- 1
Cây ghế đặt ở bên cạnh bàn.
The chair is placed next to the table.
- 2
Anh ấy ngồi ở bên cạnh tôi trong lớp học.
He sat next to me in the classroom.
Ghi chú dùng từ ở bên cạnh
Từ này dùng để chỉ vị trí gần hoặc sát bên cạnh một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'beside' (bên cạnh), 'adjacent' (liền kề), 'near' (gần).
Video minh hoạ ở bên cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở bên cạnh
Câu hỏi thường gặp về "ở bên cạnh"
Ở bên cạnh tiếng Anh là gì?
Ở bên cạnh tiếng Anh là "next to" (giới từ), nghĩa là: ở gần hoặc sát bên cạnh ai đó hoặc vật gì đó.
"next to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"next to" nghĩa tiếng Việt là "ở bên cạnh". Từ này dùng để chỉ vị trí gần hoặc sát bên cạnh một vật hoặc người.
Phát âm "next to" như thế nào?
"next to" có phiên âm IPA /ˈnɛkst tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "next to"?
The chair is placed next to the table. — Cây ghế đặt ở bên cạnh bàn.