Tiếng Việt
Bên cạnh tiếng Anh là gì?
bên cạnh tiếng Anh là beside /bɪˈsaɪd/. ở gần hoặc sát bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beside
Ví dụ câu với bên cạnh / beside
- 1
Cây cối đứng bên cạnh nhà tôi.
The trees stand beside my house.
- 2
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi trong lớp học.
He sat beside me in the classroom.
Ghi chú dùng từ bên cạnh
Từ này dùng để chỉ vị trí gần hoặc sát bên cạnh một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'next to' (ngay cạnh), 'by' (bởi, cạnh), và 'alongside' (dọc theo, sát bên).
Video minh hoạ bên cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên cạnh
Câu hỏi thường gặp về "bên cạnh"
Bên cạnh tiếng Anh là gì?
Bên cạnh tiếng Anh là "beside" (giới từ), nghĩa là: ở gần hoặc sát bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó.
"beside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beside" nghĩa tiếng Việt là "bên cạnh". Từ này dùng để chỉ vị trí gần hoặc sát bên cạnh một vật hoặc người.
Phát âm "beside" như thế nào?
"beside" có phiên âm IPA /bɪˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beside"?
The trees stand beside my house. — Cây cối đứng bên cạnh nhà tôi.