The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ổ khóa số tiếng Anh là gì?

Ổ khóa số tiếng Anh là Combination lock /ˌkəmˈbɪneɪʃn lɒk/. Ổ khóa số là loại khóa sử dụng mã số để mở, thường dùng để bảo vệ tài sản cá nhân hoặc đồ dùng chung.

Hình minh hoạ "Ổ khóa số" tiếng Anh là "Combination lock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Combination lock

Danh từ
/ˌkəmˈbɪneɪʃn lɒk/

Ví dụ câu với Ổ khóa số / Combination lock

  1. 1

    Tôi quên mã số của ổ khóa số và không thể mở nó.

    I forgot the combination and couldn't open the combination lock.

  2. 2

    Ổ khóa số này rất an toàn và dễ sử dụng.

    This combination lock is very secure and easy to use.

Ghi chú dùng từ Ổ khóa số

Ổ khóa số là loại khóa dùng mã số để mở, liên quan đến các thuật ngữ như khóa cơ (mechanical lock) và khóa vân tay (fingerprint lock).

Video minh hoạ Ổ khóa số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ổ khóa số

Câu hỏi thường gặp về "Ổ khóa số"

Ổ khóa số tiếng Anh là gì?

Ổ khóa số tiếng Anh là "Combination lock" (danh từ), nghĩa là: Ổ khóa số là loại khóa sử dụng mã số để mở, thường dùng để bảo vệ tài sản cá nhân hoặc đồ dùng chung.

"Combination lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Combination lock" nghĩa tiếng Việt là "Ổ khóa số". Ổ khóa số là loại khóa dùng mã số để mở, liên quan đến các thuật ngữ như khóa cơ (mechanical lock) và khóa vân tay (fingerprint lock).

Phát âm "Combination lock" như thế nào?

"Combination lock" có phiên âm IPA /ˌkəmˈbɪneɪʃn lɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Combination lock"?

I forgot the combination and couldn't open the combination lock. — Tôi quên mã số của ổ khóa số và không thể mở nó.