The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở không tiếng Anh là gì?

ở không tiếng Anh là idle /ˈaɪ.dl̩/. Không hoạt động, nhàn rỗi, không làm gì cả.

Hình minh hoạ "ở không" tiếng Anh là "idle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

idle

Tính từ
/ˈaɪ.dl̩/

Ví dụ câu với ở không / idle

  1. 1

    Anh ấy đang ở không trong phòng.

    He is idle in the room.

  2. 2

    Công nhân đã ở không suốt buổi sáng.

    The workers were idle all morning.

Ghi chú dùng từ ở không

Từ 'idle' nghĩa là không làm việc hoặc không hoạt động. Các từ liên quan gồm 'lazy' (lười biếng), 'inactive' (không hoạt động), 'unoccupied' (không có chỗ ở hoặc không có việc làm).

Video minh hoạ ở không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở không

Câu hỏi thường gặp về "ở không"

Ở không tiếng Anh là gì?

Ở không tiếng Anh là "idle" (tính từ), nghĩa là: Không hoạt động, nhàn rỗi, không làm gì cả.

"idle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"idle" nghĩa tiếng Việt là "ở không". Từ 'idle' nghĩa là không làm việc hoặc không hoạt động.

Phát âm "idle" như thế nào?

"idle" có phiên âm IPA /ˈaɪ.dl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "idle"?

He is idle in the room. — Anh ấy đang ở không trong phòng.